Cáp chống cháy là gì? Tổng hợp tiêu chuẩn IEC liên quan, ứng dụng thực tế trong hệ thống PCCC, chiếu sáng khẩn cấp và bảng chọn cáp CADIVI chi tiết, giúp lựa chọn đúng loại, đúng tiết diện và đảm bảo an toàn vận hành.
1. Cáp chống cháy là gì?

Cáp chống cháy là sản phẩm dây điện được sản xuất có khả năng chống cháy và hạn chế cháy lan khi có hoả hoạn. Cáp được thiết kế để duy trì khả năng dẫn điện và toàn vẹn mạch trong thời gian nhất định, giúp hệ thống khẩn cấp hoạt động. Cáp chống cháy Cadivi, đặc biệt là dòng cáp CXV được ưa chuộng bởi lõi đồng 99% và vỏ mica/XLPE ít khói, không halogen, rất an toàn.
Tham khảo thêm: Cáp điện là gì? phân biệt dây cáp và dây điện
2. Cấu tạo cáp chống cháy phổ biến
2.1. Lõi đồng, lớp mica, cách điện XLPE/LSHF/FR-PVC

Cấu tạo của cáp chống cháy lõi đồng, lớp mica như sau:
- Lõi đồng: Lõi sử dụng đồng nguyên chất, bện từ nhiều sợi nhỏ hoặc nén tròn lại với nhau. Đây là thành phần dẫn điện chính, yêu cầu độ tinh khiết cao để đảm bảo hiệu suất truyền tải.
- Lớp băng mica: Có vai trò ngăn nhiệt, bảo vệ lõi đồng không bị chạm chập khi xảy ra hoả hoạn, cho phép dòng điện duy trì ổn định trong khoảng 90-180 phút trong nhiệt độ cao
- Lớp cách điện XLPE: Polyethylene liên kết ngang giúp cách điện hiệu quả, chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên tới
- Lớp vỏ bảo vệ (LSHF hoặc FR-PVC):
- FR-PVC: Nhựa chống cháy lan, giảm nguy cơ cháy diện rộng.
- LSHF (Low Smoke Halogen Free): Cao cấp hơn, khi cháy không sinh khói độc và không sinh khí axit, đảm bảo an toàn cho tính mạng con người trong không gian kín.
2.2. Cáp chống cháy 2 lõi, 4 lõi và các tiết diện thường dùng

Tùy vào hệ thống điện (1 pha hay 3 pha), người ta thường sử dụng các loại sau:
- Phân loại theo số lõi:
- Cáp 2 lõi (2-Core): Thường dùng cho hệ thống điện 1 pha (1 dây pha, 1 dây trung tính). Phổ biến trong hệ thống chiếu sáng khẩn cấp, chuông báo cháy.
- Cáp 4 lõi (4-Core): Dùng cho hệ thống điện 3 pha (3 dây pha, 1 dây trung tính) cho các động cơ máy bơm bù áp, quạt hút khói, thang máy.
- Các tiết diện thường dùng (Size):
- 1.5 – 2.5mm2: Dùng cho hệ thống tín hiệu, chuông, còi báo cháy hoặc đèn Exit.
- 4.0 – 10mm2: Dùng cho các bảng điều khiển, thiết bị tiêu thụ công suất trung bình.
- 16 trở lên (đến 240 mm2): Dùng làm cáp nguồn chính cho hệ thống bơm chữa cháy, thang máy và tủ điện tổng.
2.3. Các tiêu chuẩn cáp chống cháy cần biết

Khi lựa chọn cáp chống cháy cho các công trình cao tầng nhà xưởng hay chung cư, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật và chứng chỉ đi kèm là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo công trình được nghiệm mua PCCC,
2.4. IEC 60331, BS 6387, khả năng chịu nhiệt và thời gian duy trì hoạt động
Đây là hai “thước đo” quan trọng nhất để đánh giá một sợi cáp có thực sự chống cháy hay không:
- Tiêu chuẩn IEC 60331: Quy định về khả năng duy trì mạch điện trong điều kiện lửa.
- Cáp phải chịu được nhiệt độ trực tiếp ít nhất 750°C trong thời gian tối thiểu 90 phút mà không bị chập điện.
- Tiêu chuẩn BS 6387 (Tiêu chuẩn Anh Quốc): Đây là tiêu chuẩn khắt khe hơn, đánh giá cáp qua 3 bài kiểm tra:
- C (Chịu lửa đơn thuần): Chịu được nhiệt độ 950°C trong 3 giờ.
- W (Chịu lửa + Nước): Chịu được lửa ở 650°C trong 15 phút, sau đó tiếp tục chịu thêm 15 phút vừa lửa vừa phun nước.
- Z (Chịu lửa + Va đập): Chịu được lửa ở 950°C kết hợp với lực va đập cơ học (mô phỏng tường đổ hoặc vật cứng rơi vào cáp) trong 15 phút.
- Thời gian duy trì: Thông dụng nhất hiện nay là loại 90 phút và 180 phút. Thời gian này cực kỳ quan trọng để duy trì máy bơm chữa cháy và thang máy thoát hiểm.
2.5. Tiêu chí CO, CQ và kiểm định vật tư công trình

Đối với cáp CADIVI hay bất kỳ loại cáp điện nào vào công trình, bộ hồ sơ pháp lý là điều kiện cần để thanh quyết toán và nghiệm thu:
- CO (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ. Đối với CADIVI (hàng sản xuất trong nước), bạn sẽ sử dụng Giấy chứng nhận xuất xưởng để chứng minh hàng thật, sản xuất tại nhà máy của CADIVI.
- CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng. Đây là phiếu xuất kho kèm kết quả thử nghiệm (Test Report) của chính lô hàng đó, xác nhận cáp đạt các tiêu chuẩn về tiết diện, điện trở và khả năng chịu nhiệt như đã công bố.
- Giấy kiểm định PCCC: Riêng với cáp chống cháy, chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công thường phải gửi mẫu đến Cục Cảnh sát PCCC và CNCH để thực hiện kiểm định độc lập. Sau khi đạt, lô cáp sẽ được cấp Tem kiểm định PCCC, đây là bằng chứng cao nhất để nghiệm thu hệ thống điện phòng cháy.
3. Ứng dụng của cáp chống cháy trong công trình

Cáp chống cháy được ví như “mạch máu” duy trì sự sống cho công trình khi hỏa hoạn, giúp các hệ thống an toàn hoạt động liên tục. Trong hệ thống PCCC, cáp đảm bảo nguồn điện cho máy bơm nước cao áp, hệ thống phun nước tự động và các thiết bị báo cháy, loa thông báo để hướng dẫn thoát hiểm kịp thời. Đối với hệ thống cứu nạn, cáp duy trì vận hành cho thang máy chữa cháy, đèn Exit và đặc biệt là quạt tăng áp hút khói, giúp ngăn chặn khói độc xâm nhập cầu thang bộ, đảm bảo tầm nhìn và dưỡng khí cho người dân di tản.
Tại những khu vực đặc thù như sân bay, ga tàu điện ngầm hay bệnh viện, dòng cáp ít khói và không sinh khí độc (LSZH) là lựa chọn bắt buộc để ngăn chặn nguy cơ tử vong do ngạt khí. Loại cáp này không chỉ kéo dài thời gian sơ tán an toàn mà còn bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm trong trung tâm dữ liệu khỏi sự ăn mòn của axit. Việc sử dụng cáp chống cháy đúng tiêu chuẩn chính là giải pháp then chốt để bảo vệ tính mạng con người và giảm thiểu thiệt hại tài sản khi có sự cố xảy ra.
4. Cáp chống cháy CADIVI 2×1.5 dùng khi nào?

Cáp chống cháy CADIVI 2×1.5 (thường là dòng CXV/FR hoặc CXV/LSHF) là loại cáp điện lực hạ thế 2 lõi, tiết diện mỗi lõi 1.5 mm2, được thiết kế để duy trì mạch điện ổn định ngay cả khi có hỏa hoạn xảy ra. Với khả năng chịu tải lên tới khoảng 12-16A (tương đương 1.5 kW), loại cáp này thường được ưu tiên sử dụng cho các hệ thống công suất nhỏ nhưng đóng vai trò sống còn trong an toàn công trình:
- Hệ thống báo cháy và tín hiệu: Kết nối các đầu báo khói, báo nhiệt, nút nhấn khẩn cấp và loa thông báo để đảm bảo tín hiệu cứu hộ không bị gián đoạn.
- Chiếu sáng khẩn cấp: Cấp nguồn cho đèn Exit và đèn chiếu sáng sự cố, giúp soi sáng lối thoát hiểm khi hệ thống điện chính bị ngắt.
- Điều khiển thiết bị PCCC: Dùng làm cáp điều khiển cho các van xả tràn, hệ thống phun nước tự động hoặc các bảng điều khiển nhỏ trong mạng lưới phòng cháy
5. Cách chọn mua cáp chống cháy đúng nhu cầu
Cách chọn mua cáp chống cháy đúng nhu cầu:
Chọn theo đặc điểm khu vực lắp đặt:
- Khu vực thông thường: Ở nhà phố hay kho bãi, bạn có thể chọn dòng CXV, loại vỏ nhựa chống cháy lan hiệu quả và tiết kiệm ngân sách.
- Khu vực đông người hoặc không gian kín: Ở các chung cư, bệnh viện, sân bay hoặc hầm gửi xe, ưu tiên lựa chọn dòng dây CXV. Dây cáp này có ưu điểm là không tỏa ra khói đen và khí độc khi cháy.
Chọn theo số lõi và tiết diện
- Cáp chống cháy Cadivi 2×1.5: Phù hợp cho hệ thống tín hiệu, chuông báo cháy, đèn Exit và chiếu sáng sự cố.
- Cáp 4 lõi (Tiết diện lớn từ 16mm² trở lên): Dùng cho hệ thống điện 3 pha cấp nguồn cho máy bơm chữa cháy, quạt hút khói và thang máy thoát hiểm. Bạn cần tính toán công suất thiết bị để chọn tiết diện lõi đồng tương ứng, tránh quá tải gây nóng chảy từ bên trong.
6. Câu hỏi thường gặp về cáp chống cháy

6.1. Cáp chống cháy có chống cháy hoàn toàn không?
Không. Không có loại dây cáp nào chống cháy hoàn toàn. Cáp chống cháy được thiết kế để duy trì mạch điện trong một khoảng thời gian nhất định, ngay cả khi lớp vỏ nhựa đã cháy rụi. Lớp băng mica chịu nhiệt bao quanh lõi đồng giúp ngăn chặn hiện tượng đoản mạch, duy trì hoạt động của thiết bị phục vụ công tác chữa cháy và thoát nạn.
6.2. Cáp chống cháy có thay được cáp chậm cháy không?
Có, nhưng không nên lãng phí.
- Cáp chậm cháy (Flame Retardant): Chỉ có tính năng tự dập tắt lửa, không cháy lan dọc theo đường dây nhưng sẽ mất điện ngay khi lửa tiếp xúc trực tiếp.
- Cáp chống cháy (Fire Resistant): Bao gồm cả tính năng chậm cháy và khả năng duy trì dòng điện trong lửa.
Vì cáp chống cháy có giá thành cao hơn nhiều do cấu tạo phức tạp (có thêm lớp Mica), bạn chỉ nên dùng nó cho các hệ thống khẩn cấp. Đối với các ổ điện hoặc đèn chiếu sáng thông thường, chỉ cần dùng cáp chậm cháy để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn.
6.3. Nên chọn cáp chống cháy CADIVI hay thương hiệu khác?
Việc chọn thương hiệu phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của dự án, tuy nhiên CADIVI thường là ưu tiên hàng đầu tại Việt Nam vì:
- Uy tín lâu đời: CADIVI là thương hiệu quốc gia, có hệ thống kiểm định nghiêm ngặt và đạt đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, BS.
- Dễ nghiệm thu: Hồ sơ CO/CQ và tem kiểm định PCCC của CADIVI rất phổ biến, giúp quá trình nghiệm thu công trình với cơ quan chức năng trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn.
- Chất lượng lõi đồng: Độ tinh khiết đồng cao giúp tiết kiệm điện năng và tản nhiệt tốt hơn so với các thương hiệu trôi nổi.
Nếu công trình yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và sự an tâm tuyệt đối, CADIVI là lựa chọn an toàn nhất. Các thương hiệu ngoại nhập khác có thể tốt nhưng thường có giá thành cao và thời gian đặt hàng lâu hơn.
