
ALEN cập nhật bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi được công bố mới nhất. Bảng tra tiết diện cung cấp đầy đủ các thông tin chi tiết về khối lượng và thông số kỹ thuật của từng loại dây cáp điện. Dữ liệu về tiết diện dây điện được ALEN cập nhật thường xuyên, giúp người dùng dễ dàng tra cứu và tính toán, lựa chọn được loại dây dẫn điện phù hợp.
1. Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi mới nhất
Dây cáp điện có nhiều tiết diện khác nhau, do đó trọng lượng của nó cũng khác nhau, việc tra cứu chính xác giúp việc thi công trở nên dễ dàng hơn. Dưới đây là bảng tra trọng lượng dây điện Cadivi theo từng loại chi tiết:
1.1. Bảng trọng lượng dây điện Cadivi loại CV
| Loại dây | Trọng lượng (g/100m) |
| Cadivi CV1 | 1.650 |
| Cadivi CV1.25 | 1.800 |
| Cadivi CV2 | 2.250 |
| Cadivi CV2.5 | 3.300 |
| Cadivi CV3.5 | 4.350 |
| Cadivi CV4 | 5.150 |
| Cadivi CV6 | 7.400 |
| Cadivi CV8 | 9.750 |
| Cadivi CV10 | 11.400 |
| Cadivi CV2x0.5 | 2.150 |
| Cadivi CV2x0.75 | 2.800 |
| Cadivi CV2x1 | 3.400 |
| Cadivi CV2x1.5 | 4.360 |
1.2. Bảng trọng lượng cáp điện Cadivi loại CVV
Cáp điện Cadivi CVV 0.6/1kV là loại cáp điện lực ruột đồng, cách điện PVC thường dùng cho hệ thống điện hạ thế dân dụng và công nghiệp. Trong lượng cáp thay đổi theo tiết diện và số lõi. Chi tiết như sau:
| Tiết diện (mm²) | 2 lõi (kg/km) | 3 lõi (kg/km) | 4 lõi (kg/km) |
| 2.5 | 120 | 160 | 200 |
| 4 | 160 | 210 | 270 |
| 6 | 210 | 280 | 350 |
| 10 | 320 | 420 | 520 |
| 16 | 470 | 620 | 770 |
| 25 | 700 | 930 | 1150 |
| 35 | 950 | 1250 | 1550 |
| 50 | 1250 | 1650 | 2050 |
| 70 | 1700 | 2250 | 2800 |
| 95 | 2250 | 2950 | 3700 |
| 120 | 2800 | 3650 | 4600 |
| 150 | 3400 | 4450 | 5600 |
| 185 | 4200 | 5450 | 6900 |
| 240 | 5400 | 7000 | 8800 |
1.3. Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi loại CXV
Dây cáp điện Cadivi CXV được dùng cho hệ thống điện với cấp điện áp là 0.6/1kV, cáp có ruột dẫn bằng đồng, tối ưu khả năng dẫn điện
| Tiết diện (mm²) | 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi |
| 2.5 | 35 | 90 | 120 | 150 |
| 4 | 45 | 120 | 160 | 200 |
| 6 | 60 | 150 | 200 | 260 |
| 10 | 90 | 220 | 300 | 370 |
| 16 | 130 | 310 | 420 | 520 |
| 25 | 190 | 460 | 620 | 770 |
| 35 | 260 | 620 | 830 | 1030 |
| 50 | 350 | 820 | 1100 | 1350 |
| 70 | 470 | 1100 | 1480 | 1850 |
| 95 | 620 | 1450 | 1950 | 2450 |
| 120 | 770 | 1800 | 2400 | 3000 |
| 150 | 940 | 2200 | 2950 | 3700 |
| 185 | 1150 | 2700 | 3600 | 4500 |
| 240 | 1450 | 3400 | 4550 | 5700 |
| 300 | 1750 | 4100 | 5500 | 6900 |
| 400 | 2300 | 5400 | 7200 | 9000 |
1.4. Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi nhiều lõi
Dây cáp điện Cadivi nhiều lõi được ứng dụng chính trong hệ thống điện 3 pha, tủ điện, nhà xưởng và những công trình sử dụng điện công nghiệp. Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi chi tiết:
| Tiết diện (mm²) | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi |
| Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi CXV nhiều lõi | |||
| 1.5 | 197 | 218 | 255 |
| 2.5 | 238 | 268 | 317 |
| 4 | 294 | 337 | 404 |
| 6 | 362 | 422 | 511 |
| 10 | 352 | 460 | 584 |
| 16 | 478 | 637 | 816 |
| 25 | 698 | 944 | 1218 |
| 35 | 900 | 1230 | 1594 |
| 50 | 1175 | 1619 | 2119 |
| 70 | 1646 | 2300 | 3016 |
| Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi CVV nhiều lõi | |||
| 1.5 | 157 | 179 | 212 |
| 2.5 | 196 | 228 | 273 |
| 4 | 276 | 325 | 394 |
| 6 | 345 | 412 | 504 |
| 10 | 346 | 459 | 586 |
| 16 | 474 | 639 | 822 |
| 25 | 701 | 958 | 1240 |
| 35 | 906 | 1249 | 1623 |
| 50 | 1204 | 1670 | 2189 |
| 70 | 1681 | 2359 | 3095 |
Lưu ý:
- Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo
- Trọng lượng dây cáp điện có thể thay đổi theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
2. Bảng trọng lượng các loại cáp điện Cadivi theo tiêu chuẩn
2.1. Bảng trọng lượng cáp chống cháy CVV/FR
Dây cáp điện CVV/FR là dây cáp điện chống cháy, giúp hạn chế cháy lan khi có hoả hoạn. Lớp cách điện PVC vỏ ngoài FR-PVC chống cháy, loại dây này được dùng cho cấp điện áp 0.6/1kV trên các công trình công cộng, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước, …
| Tiết diện định danh
(mm2) |
Khối lượng cáp gần đúng 1 lõi (kg/km) | Khối lượng cáp gần đúng 2 lõi(kg/km) | Khối lượng cáp gần đúng 3 lõi (kg/km) | Khối lượng cáp gần đúng 4 lõi
(kg/km) |
| 1.5 | 59 | 218 | 244 | 287 |
| 2.5 | 73 | 261 | 296 | 353 |
| 4 | 99 | 349 | 402 | 484 |
| 6 | 124 | 422 | 493 | 599 |
| 10 | 167 | 398 | 522 | 664 |
| 16 | 226 | 765 | 1034 | 1336 |
| 35 | 425 | 974 | 1330 | 1725 |
| 50 | 561 | 1279 | 1759 | 2303 |
| 70 | 775 | 1762 | 2457 | 3220 |
2.2. Bảng trọng lượng cáp chậm cháy CVV/FRT
Cáp chậm cháy CVV/FRT dùng cho hệ thống điện 0,6/1kV, lắp đặt cố định nhằm hạn chế cháy lan khi xảy ra hỏa hoạn. Tuy nhiên, do không có băng Mica mà chỉ sử dụng cách điện PVC và vỏ FR-PVC, loại cáp này không đảm bảo duy trì tính toàn vẹn mạch điện khi có cháy.
| Tiết diện
danh nghĩa (mm2) |
Khối lượng cáp gần đúng 1 lõi
(kg/km) |
Khối lượng cáp gần đúng 2 lõi
(kg/km) |
Khối lượng cáp gần đúng 3 lõi
(kg/km) |
Khối lượng cáp gần đúng 4 lõi
(kg/km) |
| 2,5 | 59 | 198 | 230 | 275 |
| 4 | 85 | 278 | 327 | 395 |
| 6 | 109 | 347 | 414 | 506 |
| 10 | 150 | 348 | 462 | 589 |
| 16 | 208 | 476 | 642 | 825 |
| 25 | 310 | 704 | 961 | 1243 |
| 35 | 403 | 909 | 1252 | 1627 |
| 50 | 537 | 1208 | 1673 | 2193 |
| 70 | 751 | 1685 | 2364 | 3101 |
2.3. Bảng trọng lượng cáp chống cháy CXV/FRT
Cáp chậm cháy CXV/FRT sử dụng lớp cách điện XLPE có cấu trúc liên kết chéo giúp hạn chế chảy nhựa khi gặp nhiệt độ cao và chịu được nhiệt độ ngắn mạch lên đến khoảng 250°C. Kết hợp với vỏ FR-PVC chống cháy, loại cáp này giúp hạn chế sự lan truyền ngọn lửa khi xảy ra chập cháy.
| Tiết diện
danh nghĩa |
Khối lượng cáp gần đúng 1 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 2 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 3 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 4 lõi |
| (mm2) | (kg/km) | (kg/km) | (kg/km) | (kg/km) |
| 1,5 | 41 | 143 | 161 | 188 |
| 2,5 | 53 | 179 | 207 | 246 |
| 4 | 71 | 231 | 272 | 328 |
| 6 | 93 | 294 | 352 | 430 |
| 10 | 133 | 308 | 408 | 520 |
| 16 | 189 | 429 | 580 | 745 |
| 25 | 284 | 643 | 879 | 1136 |
| 35 | 374 | 840 | 1159 | 1505 |
| 50 | 496 | 1110 | 1541 | 2020 |
| 70 | 708 | 1573 | 2212 | 2904 |
2.4. Bảng trọng lượng cáp chậm cháy CXV/FR
Cáp CXV/FR được thiết kế từ 1–4 lõi, ruột đồng nguyên chất giúp khả năng dẫn điện ổn định và hiệu quả. Sản phẩm được bổ sung băng Mica, kết hợp cách điện XLPE và vỏ FR-PVC, giúp bảo vệ ruột dẫn trước tác động bên ngoài, đặc biệt trong trường hợp hỏa hoạn, đồng thời hạn chế rò rỉ điện và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
| Tiết diện
danh nghĩa |
Khối lượng cáp gần đúng 1 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 2 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 3 lõi | Khối lượng cáp gần đúng 4 lõi |
| (mm2) | (kg/km) | (kg/km) | (kg/km) | (kg/km) |
| 1,5 | 52 | 197 | 218 | 255 |
| 2,5 | 65 | 238 | 268 | 317 |
| 4 | 83 | 294 | 337 | 404 |
| 6 | 106 | 362 | 422 | 511 |
| 10 | 148 | 352 | 460 | 584 |
| 16 | 205 | 478 | 637 | 816 |
| 25 | 302 | 698 | 944 | 1218 |
| 35 | 394 | 900 | 1230 | 1594 |
| 50 | 518 | 1175 | 1619 | 2119 |
| 70 | 731 | 1646 | 2300 | 3016 |
3. Cách tra bảng trọng lượng dây điện Cadivi

Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi giúp xác định khối lượng cáp chính xác, tối ưu việc tính toán trọng tải, hỗ trợ vận chuyển và thi công. Các bước trong quy trình tra bảng trọng lượng gồm có:
3.1. Xác định loại cáp điện cần tra
Mỗi dòng cáp Cadivi có cấu tạo vỏ bọc khác nhau nên trọng lượng dây cáp cũng không giống nhau, do đó bạn cần xác định:
- Mã sản phẩm: ví dụ VC, CV, CXV cáp đồng hoặc AXV, AVV cáp nhôm
- Cấp điện áp: Thường là 0.6/1kV
3.2. Đọc thông số tiết diện và số lõi dây

Trên bảng thông số Cadivi hãy chú ý hai cột quan trọng nhất là:
- Số lõi vx tiết diện (n x mm2)
- Trọng lượng gần đúng (kg/km)
3.3. Áp dụng bảng trọng lượng vào tính toán thực tế
Khi đã có con số chính xác từ bảng, bạn áp dụng công thức tính:
Tổng trọng lượng = (trọng lượng/1000) x chiều dài thực tế (m)
Lưu ý quan trọng:
- Sai số: Trọng lượng trong bảng là con số gần đúng (approximate). Thực tế có thể chênh lệch khoảng 1-3% tùy lô sản xuất.
- Trọng lượng lõi đồng: Nếu bạn chỉ muốn tính riêng khối lượng đồng để bán phế liệu hoặc tính sụt áp, bạn cần tra cột “Khối lượng đồng” thay vì “Khối lượng tổng”.
- Vận chuyển: Luôn cộng thêm trọng lượng của rulo gỗ (quấn dây) nếu bạn tính tải trọng xe vận chuyển.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng dây điện Cadivi

Trọng lượng của dây điện Cadivi không cố định mà thay đổi dựa trên cấu tạo cụ thể của từng loại cáp. Dưới đây là phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp:
4.1. Tiết diện dây dẫn
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định khối lượng của dây.
-
- Tỷ lệ thuận: Tiết diện càng lớn (ví dụ từ 1.5mm2 đến 400mm2) thì lượng kim loại đồng hoặc nhôm trong lõi dẫn càng nhiều, làm trọng lượng dây tăng lên đáng kể.
- Vật liệu lõi: Với cùng một tiết diện, dây lõi đồng Cu sẽ nặng hơn nhiều so với dây lõi nhôm do khối lượng riêng của đồng cao hơn nhôm.
4.2. Số lõi của cáp điện

Số lượng lõi dẫn bên trong một sợi cáp ảnh hưởng trực tiếp đến tổng trọng lượng dây:
- Cáp lõi đơn, 1 lõi: Là loại cáp nhỏ nhất, cấu tạo lõi đơn giản chỉ gồm ruột dẫn và lớp vỏ bọc.
- Cáp đa lõi: Trọng lượng dây tăng lên theo số lượng lõi dẫn. Bởi giữa các lớp lõi còn có lớp độn filler lấp đầy khoảng trống giữa các lõi, giúp dây tròn và chắc chắn hơn.
- Cáp có lõi trung tính giảm: Ví dụ loại 3×16 + 1×10 sẽ nhẹ hơn loại dây 4×16 vì có 1 lõi 10mm, nhỏ hơn.
4.3. Vật liệu cách điện và lớp vỏ bảo vệ
Mỗi lớp bảo vệ cộng thêm sẽ làm tăng đáng kể khối lượng tổng thể của cuộn dây:
- Loại vật liệu: Các vật liệu như PVC (Polyvinyl Chloride) thường nhẹ hơn so với XLPE (Cross-linked Polyethylene) hoặc các hợp chất chống cháy LSZH (Low Smoke Zero Halogen).
- Độ dày vỏ: Cáp dùng cho điện áp cao (trung thế) có lớp cách điện dày hơn cáp hạ thế nên sẽ nặng hơn.
- Giáp bảo vệ (Armour): Các dòng cáp có thêm lớp giáp sợi thép (SWA) hoặc băng thép (DATA/DSTA) để chịu lực và chống va đập sẽ có trọng lượng lớn hơn rất nhiều so với cáp không giáp (như dòng CVV, CXV thông thường).
5. Lưu ý khi lựa chọn dây điện Cadivi theo trọng lượng

Khi lựa chọn dây điện Cadivi dựa trên trọng lượng, việc đối chiếu giữa con số trên bảng thông số và thực tế là cách nhanh nhất để kiểm tra chất lượng. Dưới đây là những lưu ý cốt lõi bạn cần nắm
5.4.Chọn đúng loại cáp theo công trình
Trọng lượng dây thay đổi rất lớn tùy vào mục đích sử dụng. Đừng chỉ nhìn vào tiết diện (mm²) mà quên mất cấu tạo:
- Công trình dân dụng: Thường dùng dây đơn (VC, CV) hoặc cáp CVV. Trọng lượng nhẹ, dễ đi âm tường hoặc luồn ống plastic.
- Công trình công nghiệp/Ngầm hóa: Phải dùng cáp có giáp (DSTA, SWA). Loại này cực kỳ nặng do có lớp băng thép hoặc sợi thép bảo vệ. Nếu chọn sai (nhầm cáp không giáp sang có giáp), trọng lượng tăng gấp 1.5 – 2 lần sẽ làm hỏng tính toán về tải trọng máng cáp và sức kéo của nhân công.
5.5. Kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng dây điện
Trọng lượng là “thước đo” độ trung thực của nhà sản xuất về hàm lượng đồng/nhôm:
- Đối chiếu bảng kỹ thuật: Cáp Cadivi chính hãng luôn có bảng thông số “Trọng lượng gần đúng” (Kg/Km). Nếu cân thực tế nhẹ hơn quá nhiều (sai số >5%), có thể ruột dẫn bị thiếu tiết diện hoặc vỏ bọc bị làm mỏng để cắt giảm chi phí.
- Độ nguyên chất của đồng: Dây chất lượng thấp thường pha tạp chất vào lõi đồng để giảm giá thành, điều này làm thay đổi khối lượng riêng và ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện
5.6. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Để tra cứu bảng trọng lượng dây điện Cadivi chính xác, bạn cần xác định rõ mã sản phẩm (như CVV, CXV), số lõi và tiết diện dây, vì các yếu tố này cùng lớp vỏ bảo vệ (PVC/XLPE) hay giáp thép (DSTA) sẽ quyết định khối lượng thực tế của cáp.
Việc nắm vững thông số trọng lượng không chỉ giúp tính toán tải trọng vận chuyển và thi công máng cáp chuẩn xác, mà còn là cơ sở để kiểm tra chất lượng hàng chính hãng thông qua đối chiếu thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn hàng tin cậy, ALEN là đơn vị phân phối Cadivi uy tín, cam kết cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hóa đơn VAT, hỗ trợ tối đa cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
6. Câu hỏi thường gặp về trọng lượng dây điện Cadivi

6.1. Một cuộn dây điện Cadivi nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng cuộn dây điện Cadivi phụ thuộc vào loại dây, tiết diện, số lõi và chiều dài cuộn. Thông thường, dây điện dân dụng Cadivi có chiều dài 100m/cuộn, trọng lượng dao động từ vài kg đến vài chục kg. Đối với cáp điện lực tiết diện lớn, sản phẩm thường được đóng theo dạng lô hoặc tang cáp, trọng lượng có thể lên đến hàng trăm kg hoặc hơn tùy loại.
6.2. Trọng lượng dây điện Cadivi có thay đổi theo tiết diện không?
Có. Tiết diện càng lớn thì lượng đồng và vật liệu cách điện càng nhiều, do đó trọng lượng dây điện cũng tăng lên tương ứng. Ngoài ra, số lõi, loại cách điện (PVC, XLPE) và cấu tạo vỏ cáp cũng ảnh hưởng đến tổng trọng lượng của dây điện Cadivi.
6.3. Vì sao cần tra bảng trọng lượng dây điện trước khi thi công?
Việc tra bảng trọng lượng giúp tính toán chính xác phương án vận chuyển, lắp đặt và dự toán chi phí thi công. Đồng thời, đây cũng là cách để kiểm tra sản phẩm có đúng tiêu chuẩn kỹ thuật hay không, tránh tình trạng dây điện thiếu tiết diện hoặc không đạt chất lượng gây ảnh hưởng đến an toàn hệ thống điện.
