Hướng dẫn đọc ký hiệu dây điện, hiểu đúng các ký hiệu sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn dây điện phù hợp, đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Trong nội dung bài viết này, ALEN sẽ giải mã chi tiết các ký hiệu trên dây điện giúp bạn đọc và hiểu thông số kỹ thuật một cách chuyên nghiệp.
1. Vì sao cần biết cách đọc ký hiệu dây điện?

Việc hiểu các ký hiệu và biết cách đọc thông số dây điện là rất cần thiết vì giúp người dùng lựa chọn đúng loại dây phù hợp với công suất, mục đích và điều kiện lắp đặt của hệ thống điện. Nhằm đảm bảo an toàn, hạn chế cháy nổ và các sự cố do chập, cháy điện xảy ra. Điều này cho thấy các ký hiệu và thông số kỹ thuật trên dây điện là kỹ năng quan trọng để xây dựng hệ thống điện an toàn, bền vững.
Có thể bạn quan tâm: Bảng báo giá dây cáp điện Cadivi cập nhật mới
2. Các ký hiệu cơ bản trên dây điện, cáp điện
Nội dung hướng dẫn đọc ký hiệu dây điện này giúp bạn nắm được cái ký hiệu cơ bản được in trên vỏ dây. Những ký hiệu này thể hiện thông tin quan trọng như loại ruột dẫn, số lõi, tiết diện, và cấp điện áp.

2.1. Ký hiệu điện áp định mức (0.6/1kV)
Ký hiệu điện áp định mức cho biết mức điện áp lớn nhất mà dây, cáp điện có thể hoạt động ổn định, an toàn trong điều kiện tiêu chuẩn như 300/500V. 0.6/1kV … đây là thông số quan trọng để lựa chọn dây phù hợp với cấp điện áp của hệ thống, tránh hiện tượng phóng điện và hư hỏng cách điện.
2.2. Ký hiệu vật liệu ruột dẫn (Cu, AL)
Ký hiệu vật liệu ruột dẫn thể hiện loại kim loại dùng để dẫn điện bên trong dây, phổ biến nhất là Cu (đồng) và Al (nhôm). Thông qua ký hiệu này, người sử dụng có thể đánh giá khả năng dẫn điện, độ bền cơ học và lựa chọn loại dây phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và chi phí.
2.3. Ký hiệu lớp cách điện và vỏ bọc (PVC, XLPE, LSFH…)
Ký hiệu lớp cách điện và vỏ bọc cho biết vật liệu dùng để bảo vệ ruột dẫn, chẳng hạn như PVC, XLPE hay LSFH. Mỗi loại vật liệu có đặc tính khác nhau về khả năng chịu nhiệt, chống cháy, độ bền và mức độ an toàn khi xảy ra sự cố.
2.4. Ký hiệu số lõi và tiết diện dây (CxS, mm²)

Ký hiệu số lõi và tiết diện dây thường được thể hiện dưới dạng CxS, trong đó C là số lõi và S là tiết diện mỗi lõi tính bằng mm². Thông số này giúp xác định khả năng tải dòng điện của dây và là cơ sở để lựa chọn dây phù hợp với công suất sử dụng.
2.5. Cách đọc ký hiệu dây cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Cx50 + 1Cx25mm²
- 0.6/1kV là điện áp định mức của dây , cáp điện
- Cu: Ký hiệu ruột dẫn được làm bằng đồng
- XLPE/PVC: Lớp cách điện XLPE và vỏ bọc ngoài PVC
- 3Cx50: 3 lõi, mỗi lõi có tiết diện 50 mm².
- + 1Cx25mm²: kèm thêm 1 lõi có tiết diện 25 mm² (thường dùng làm dây trung tính hoặc dây tiếp địa).
2.6. Cách đọc ký hiệu cáp 0,6/1kV ABC 50mm² x 4C

- 0,6/1kV: điện áp định mức.
- ABC (Aerial Bundled Cable): cáp vặn xoắn, dùng cho đường dây trên không hạ áp.
- 50mm²: tiết diện mỗi lõi là 50 mm².
- x 4C: gồm 4 lõi.
2.7. Cách đọc ký hiệu Cu-Mica/XLPE/PVC 25mm² x 1C
- Cu: ruột dẫn đồng.
- Mica: lớp băng mica chống cháy.
- XLPE: lớp cách điện chính.
- PVC: vỏ bọc ngoài.
- 25mm² x 1C: cáp 1 lõi, tiết diện 25 mm².
2.8. Cách đọc ký hiệu 0,6/1kV Cu/XLPE-Sc/PVC 4mm² x 3C
- 0,6/1kV: điện áp định mức.
- Cu: ruột dẫn đồng.
- XLPE-Sc: lớp cách điện XLPE có màn chắn (shield/screen).
- PVC: vỏ bọc ngoài.
- 4mm² x 3C: gồm 3 lõi, mỗi lõi 4 mm².
2.9. Cách đọc ký hiệu cáp ACSR 50/8mm²

- ACSR (Aluminium Conductor Steel Reinforced): ruột nhôm lõi thép gia cường.
- 50/8mm²:
- 50 mm² là tổng tiết diện phần nhôm,
- 8 mm² là tiết diện lõi thép.
2.10. Cách đọc ký hiệu 0,6/1kV Cu/XLPE/LSFH 1,5mm² x 4C
- 0,6/1kV: điện áp định mức.
- Cu: ruột dẫn đồng.
- XLPE: lớp cách điện.
- LSFH: vỏ bọc ít khói, không halogen (Low Smoke – Halogen Free).
- 1,5mm² x 4C: cáp 4 lõi, mỗi lõi 1,5 mm².
2.11. Cách đọc ký hiệu Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC
- Cu: ruột dẫn đồng.
- XLPE: lớp cách điện.
- PVC (lớp thứ nhất): lớp đệm bên trong.
- DSTA: giáp băng thép đôi (Double Steel Tape Armour).
- PVC (lớp ngoài cùng): vỏ bảo vệ ngoài.
Xem thêm: Dây điện lõi nhôm là gì? ứng dụng và báo giá chi tiết
3. Hướng dẫn đọc ký hiệu dây điện theo dạng ký hiệu rút gọn
Dưới đây là hướng dẫn đọc ký hiệu dây dẫn điện theo ký hiệu rút gọn đơn giản, giúp bạn dễ nhớ và đọc chính xác các thông số trên dây, cáp điện hơn.

3.1. Cách đọc ký hiệu CXV-4×1.5
- C: ruột dẫn bằng đồng (Copper).
- X: cách điện XLPE.
- V: vỏ bọc PVC.
- 4×1.5: 4 lõi, mỗi lõi có tiết diện 1,5 mm².
3.2. Ý nghĩa thông số 4×7/0.52 – 0,6/1kV
- 4×: cáp gồm 4 lõi.
- 7/0.52: mỗi lõi được bện từ 7 sợi, mỗi sợi có đường kính 0,52 mm.
- 0,6/1kV: điện áp định mức của cáp.
3.3. Phân biệt CXV, CV, CVV, CEV qua ký hiệu
CV
- C: ruột đồng
- V: cách điện PVC
Dây hoặc cáp đồng – cách điện PVC – không có vỏ bọc ngoài (thường là dây 1 lõi).
CXV
- C: ruột đồng
- X: cách điện XLPE
- V: vỏ PVC
Cáp đồng – cách điện XLPE – có vỏ bọc PVC.
CVV
- C: ruột đồng
- V (thứ nhất): cách điện PVC
- V (thứ hai): vỏ bọc PVC
Cáp đồng – cách điện PVC – vỏ PVC.
CEV
- C: ruột đồng
- E: có lớp tiếp địa/giáp bảo vệ (earth hoặc lớp bảo vệ kim loại theo ký hiệu nhà sản xuất)
- V: vỏ bọc PVC
Cáp đồng có lớp bảo vệ hoặc tiếp địa, bọc ngoài PVC, thường dùng cho các ứng dụng cần tăng độ an toàn.
4. Một số ký hiệu đặc biệt thường gặp trên dây cáp điện

4.1. Ký hiệu chống cháy, chống nhiễu, chống nước
- FR (Fire Resistant): cáp chống cháy, vẫn duy trì khả năng truyền điện trong một khoảng thời gian khi có hỏa hoạn.
- LSZH / LSFH (Low Smoke Zero Halogen / Low Smoke Free Halogen): cáp ít khói, không halogen, giảm khí độc khi cháy, thường dùng cho tòa nhà, trung tâm thương mại, bệnh viện.
- Mica / MGT (băng mica): lớp chống cháy lan, thường thể hiện dưới dạng Cu-Mica/XLPE/PVC.
- Sc, S, Screen, Shield: cáp có lớp chống nhiễu (màn chắn) bằng băng nhôm hoặc lưới đồng, giúp giảm nhiễu điện từ.
- WA, Water blocking, Water resistant (tùy hãng): cáp có cấu trúc chống thấm, chống nước xâm nhập, dùng cho môi trường ẩm hoặc chôn ngầm.
4.2. Ký hiệu giáp bảo vệ (DSTA, SWA…)
Các ký hiệu này thể hiện lớp giáp cơ khí nhằm bảo vệ cáp khỏi va đập, đè nén hoặc chuột cắn:
- DSTA (Double Steel Tape Armour): giáp băng thép kép.
- STA (Steel Tape Armour): giáp băng thép đơn.
- SWA (Steel Wire Armour): giáp sợi thép tròn.
- AWA (Aluminium Wire Armour): giáp sợi nhôm.
Nhóm cáp có các ký hiệu này thường dùng cho:
- lắp đặt ngoài trời,
- chôn trực tiếp dưới đất,
- môi trường cơ khí khắc nghiệt.
4.3. Ký hiệu dây cáp điện chuyên dụng
Một số ký hiệu cho biết cáp được thiết kế cho mục đích đặc biệt, không phải cáp điện dân dụng thông thường:
- ABC: cáp vặn xoắn hạ áp dùng cho đường dây trên không.
- ACSR: cáp nhôm lõi thép, dùng cho đường dây truyền tải trên không.
- Control cable / CVV-S, CVVS…: cáp điều khiển, thường có màn chắn chống nhiễu.
- Instrument cable / Signal cable: cáp tín hiệu, cáp đo lường, ưu tiên chống nhiễu cao.
- Fire alarm cable / FR – LSZH: cáp chuyên dùng cho hệ thống báo cháy.
- Submersible / Flat cable: cáp chuyên dùng cho bơm chìm, môi trường ngập nước.
Tóm lại, việc nắm rõ hướng dẫn đọc ký hiệu dây điện giúp người dùng lựa chọn đúng loại dây, đúng thông số kỹ thuật, từ đó hạn chế rủi ro quá tải, chập cháy và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện trong quá trình sử dụng.
Tham khảo thêm: Dây điện âm tường là gì? hướng dẫn các bước lắp đặt chi tiết
