CXV 10

Tiết diện danh định1.5 mm2
Kết cấu7/0,52 (N0 /mm)
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)1,56 mm
Điện trở DC tối đa ở 200C12,1 (**) Ω/km
Chiều dày cách điện danh nghĩa0,8 mm
Đường kính tổng gần đúng (*)3,2 mm
Khối lượng dây gần đúng (*)23 kg/km
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mua Hàng Online

BÁO GIÁ NHANH

CXV 10 là dòng cáp điện hạ thế chất lượng cao, được thiết kế với cấu trúc ruột dẫn đồng tinh khiết và lớp cách điện tiêu chuẩn, phục vụ cho các hệ thống truyền tải điện năng trong dân dụng và công nghiệp. Với tiết diện danh định 10mm2 và kết cấu lõi 7/CC, sản phẩm đảm bảo khả năng dẫn dòng ổn định, giảm thiểu tổn hao điện năng và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn điện ở cấp điện áp 0,6 – 1 kV.

cadivi cxv 10 3043 1
Sản phẩm dây cáp điện CXV 10 với kết cấu lõi đồng và vỏ PVC tiêu chuẩn

CXV 10 — Đánh giá tổng quan về kỹ thuật và hiệu năng

Công nghệ cấu trúc lõi dẫn và vật liệu cách điện

Dựa trên dữ liệu kỹ thuật đầu vào, CXV 10 sở hữu công nghệ chế tạo lõi dẫn tiên tiến với kết cấu 7/CC. Ký hiệu “CC” (Circular Compacted) cho thấy đây là loại ruột dẫn tròn xoắn ép chặt. Khác với các loại lõi dẫn tròn thông thường, công nghệ ép chặt giúp giảm thiểu các khoảng trống không khí giữa 7 sợi đồng thành phần. Điều này mang lại hai lợi ích kỹ thuật cốt lõi: thứ nhất, nó giúp giảm đường kính tổng thể của ruột dẫn xuống còn khoảng 3,75 mm mà vẫn giữ nguyên tiết diện mặt cắt ngang danh nghĩa là 10 mm2. Thứ hai, cấu trúc ép chặt tạo ra một khối kim loại đồng nhất hơn, giúp phân bố từ trường đều hơn và tăng cường độ bền cơ học cho lõi dây khi chịu các lực uốn cong trong quá trình lắp đặt.

Về mặt vật liệu, sản phẩm sử dụng đồng làm vật liệu dẫn điện chính. Đồng là kim loại có độ dẫn điện cao chỉ sau bạc, đảm bảo hiệu suất truyền tải năng lượng tối ưu. Lớp vỏ bọc bên ngoài được cấu thành từ vật liệu PVC (Polyvinyl Chloride) với độ dày lớp cách điện PVC là 1,4 mm và chiều dày vỏ bọc cách điện danh định là 0,7 mm. Công nghệ vật liệu PVC được ứng dụng ở đây đóng vai trò là lớp bảo vệ điện môi, ngăn chặn dòng điện rò rỉ ra môi trường bên ngoài, đồng thời bảo vệ lõi đồng khỏi các tác nhân ăn mòn hóa học và độ ẩm từ môi trường lắp đặt.

Phương thức xác minh chất lượng qua thông số đo lường

Việc đánh giá chất lượng của CXV 10 không dựa trên cảm quan mà tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số đo lường vật lý đã được công bố. Phương thức xác minh quan trọng nhất là đo điện trở một chiều (DC). Theo dữ liệu, điện trở DC tối đa của cáp ở 20°C là 1,83 Ω/km. Đây là con số định lượng chính xác để xác minh độ tinh khiết của vật liệu đồng và chất lượng của quá trình gia công kéo sợi. Nếu điện trở thực tế vượt quá con số này, cáp sẽ gây ra tổn hao nhiệt lớn, dẫn đến sụt áp và nguy cơ mất an toàn. Do đó, trong quá trình nghiệm thu, kỹ thuật viên có thể sử dụng cầu đo điện trở chính xác để đối chiếu với thông số 1,83 Ω/km này.

Bên cạnh điện trở, các thông số hình học cũng là cơ sở để xác minh tính chính xác của sản phẩm. Đường kính ruột dẫn gần đúng 3,75 mm và đường kính tổng gần đúng 7,5 mm là các tham số kích thước quan trọng. Việc kiểm tra đường kính tổng giúp xác định xem cáp có phù hợp với các phụ kiện đi kèm như đầu cos, ống luồn dây hay kẹp cáp hay không. Khối lượng cáp khoảng 132 kg/1000 m cũng là một chỉ số xác minh thực tế; sự sai lệch lớn về khối lượng có thể là dấu hiệu của việc thiếu hụt tiết diện đồng hoặc độ dày vỏ bọc không đạt chuẩn.

Lợi ích về tốc độ truyền tải, an toàn và độ bền vận hành

Sự kết hợp giữa tiết diện 10 mm2 và điện trở thấp 1,83 Ω/km mang lại lợi ích trực tiếp về tốc độ đáp ứng dòng điện và hiệu suất năng lượng. Trong các hệ thống điện, điện trở thấp đồng nghĩa với việc dòng điện di chuyển dễ dàng hơn, giảm thiểu sự cản trở và sinh nhiệt không mong muốn trên đường dây. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tải tiêu thụ lớn hoặc các tuyến dây dài, nơi mà sụt áp có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của thiết bị cuối. CXV 10 đảm bảo dòng điện được truyền tải liên tục, ổn định, giúp hệ thống vận hành mượt mà.

Về khía cạnh an toàn và hạn chế tiếp xúc, lớp vỏ PVC dày tổng cộng (bao gồm lớp cách điện và vỏ bọc) đóng vai trò như một rào chắn vật lý và điện học vững chắc. Với khả năng chịu điện áp 0,6 – 1 kV, lớp vỏ này ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ phóng điện bề mặt hoặc rò rỉ điện gây nguy hiểm cho người vận hành. Độ dày vỏ bọc cũng giúp hạn chế các tiếp xúc trực tiếp giữa môi trường bên ngoài và lõi dẫn, bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ học như va đập, mài mòn trong quá trình thi công kéo cáp qua các ống dẫn hoặc thang máng cáp.

cadivi cxv 10 3043 1
Cấu trúc lõi 7 sợi ép chặt (7/CC) giúp tối ưu hóa đường kính và khả năng dẫn điện

Ưu điểm nổi bật của cáp điện CXV 10

Phân tích các đặc tính kỹ thuật vượt trội

Dựa trên bảng thông số kỹ thuật chi tiết, CXV 10 thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại dây dẫn thông thường, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng chịu tải lớn. Những ưu điểm này xuất phát trực tiếp từ thiết kế kết cấu và lựa chọn vật liệu của nhà sản xuất.

  • Khả năng dẫn dòng ưu việt: Với tiết diện 10 mm2 và điện trở DC cực thấp (tối đa 1,83 Ω/km), cáp có khả năng chịu tải cao, giảm thiểu tổn hao công suất trên đường dây, giúp tiết kiệm chi phí điện năng vận hành lâu dài cho chủ đầu tư.
  • Kết cấu 7/CC tối ưu hóa không gian: Cấu trúc ruột dẫn tròn ép chặt (Compacted) giúp giảm đường kính ruột xuống còn 3,75 mm mà không làm giảm tiết diện dẫn điện. Điều này giúp cáp gọn nhẹ hơn, dễ dàng luồn qua các ống conduit có kích thước hạn chế hoặc đi trong các tủ điện chật hẹp.
  • Độ bền cơ học cao: Lớp vỏ PVC dày (1,4 mm cho lớp cách điện và 0,7 mm cho vỏ bọc danh định) tạo nên lớp áo giáp bảo vệ lõi đồng khỏi các tác động vật lý bên ngoài. Khối lượng 132 kg/km cho thấy sự chắc chắn và đầy đặn của vật liệu, đảm bảo cáp không bị biến dạng dễ dàng dưới áp lực.
  • Phạm vi ứng dụng điện áp rộng: Được thiết kế cho mức điện áp 0,6 – 1 kV, sản phẩm an toàn tuyệt đối cho các hệ thống điện hạ thế dân dụng và công nghiệp, cung cấp biên độ an toàn cao hơn so với các loại dây chỉ chịu được điện áp thấp hơn.
  • Tính linh hoạt trong lắp đặt: Mặc dù có tiết diện lớn 10 mm2, nhưng nhờ cấu trúc bện từ 7 sợi đồng, cáp vẫn giữ được độ mềm dẻo nhất định, thuận tiện cho việc uốn cong tại các góc cua trong hệ thống thang máng cáp hoặc tủ bảng điện.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn hóa

Để đảm bảo tính chính xác trong việc lựa chọn và thiết kế hệ thống điện, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của CXV 10 được trích xuất nguyên bản từ dữ liệu nhà sản xuất. Các thông số này là cơ sở để tính toán dòng định mức, sụt áp và lựa chọn phương án bảo vệ phù hợp.

Tiết diện danh nghĩa 10 mm2
Kết cấu ruột dẫn 7/CC (7 sợi, tròn ép chặt)
Đường kính ruột dẫn gần đúng 3,75 mm
Điện trở DC tối đa ở 20°C 1,83 Ω/km
Chiều dày vỏ bọc cách điện (nominal) 0,7 mm
Chiều dày lớp cách điện PVC 1,4 mm
Đường kính tổng gần đúng 7,5 mm
Khối lượng cáp gần đúng 132 kg/1000 m
Ứng dụng điện áp 0,6 – 1 kV (lắp đặt cố định, truyền tải và phân phối rẽ nhánh)
Loại sản phẩm Dây cáp điện lõi đồng, vỏ cách điện PVC

Đối tượng và ứng dụng phù hợp

Phân tích khả năng ứng dụng trong thực tế

Với các thông số kỹ thuật đã phân tích, CXV 10 là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều đối tượng khách hàng và kịch bản ứng dụng khác nhau, từ các công trình dân dụng quy mô lớn đến các nhà máy công nghiệp. Sự phù hợp này dựa trên khả năng chịu tải của tiết diện 10 mm2 và độ bền của lớp vỏ PVC.

Trong lĩnh vực dân dụng và thương mại, sản phẩm phù hợp để làm dây nguồn tổng cho các căn hộ cao cấp, biệt thự, hoặc các văn phòng làm việc có nhu cầu sử dụng điện lớn. Tiết diện 10 mm2 đủ sức tải cho hệ thống điều hòa trung tâm, bếp từ công suất lớn, và hệ thống chiếu sáng toàn tòa nhà mà không lo quá tải hay sụt áp. Lớp vỏ cách điện dày giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối khi đi dây âm tường, đi trong trần giả hoặc luồn trong ống nhựa bảo vệ, giảm thiểu rủi ro cháy nổ do chập điện.

Trong môi trường công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, CXV 10 đóng vai trò là cáp phân phối rẽ nhánh từ tủ điện chính sang các tủ điện khu vực hoặc cấp nguồn trực tiếp cho các động cơ, máy móc có công suất trung bình. Điện áp làm việc 0,6 – 1 kV cho phép cáp hoạt động ổn định trong mạng lưới điện hạ thế của nhà máy. Cấu trúc ruột dẫn ép chặt (CC) giúp cáp chịu được các rung động cơ học từ máy móc mà không làm lỏng các điểm đấu nối. Ngoài ra, sản phẩm cũng thích hợp cho việc lắp đặt cố định trên thang cáp, máng cáp hoặc đi ngầm trong ống bảo vệ nhờ khả năng chịu mài mòn tốt của vỏ PVC.

cadivi cxv 10 3043 1
CXV 10 phù hợp cho cả hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu tải cao

Hướng dẫn sử dụng và gợi ý triển khai

Quy trình lắp đặt và đấu nối kỹ thuật

Để đảm bảo hiệu suất vận hành tối đa và tuổi thọ lâu dài cho CXV 10, việc tuân thủ quy trình lắp đặt và đấu nối đúng kỹ thuật là bắt buộc. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết dựa trên đặc tính cấu tạo của cáp:

  • Chuẩn bị bề mặt và tuyến dây: Trước khi kéo cáp, cần kiểm tra kỹ tuyến đi dây (ống luồn, thang máng) để đảm bảo không có vật sắc nhọn có thể làm rách lớp vỏ PVC đường kính 7,5 mm. Tính toán chiều dài dây cần thiết, bao gồm cả phần dự phòng cho các điểm đấu nối.
  • Tuốt vỏ cách điện: Sử dụng kìm tuốt dây chuyên dụng hoặc dao kỹ thuật để loại bỏ lớp vỏ PVC và lớp cách điện. Lưu ý chiều dày lớp cách điện là 0,7 mm và lớp vỏ PVC là 1,4 mm, cần thao tác cẩn thận để không cắt phạm vào 7 sợi đồng của ruột dẫn. Việc làm xước lõi đồng có thể làm tăng điện trở tiếp xúc và gây nóng cục bộ.
  • Lựa chọn đầu cos (Terminal lug): Với tiết diện 10 mm2 và đường kính ruột 3,75 mm, cần chọn loại đầu cos có kích thước tương ứng (thường là cos 10). Sử dụng kìm bấm cos thủy lực hoặc kìm cơ có lực ép đủ lớn để đảm bảo mối nối chặt chẽ giữa đầu cos và lõi cáp ép chặt (CC).
  • Đấu nối vào thiết bị: Khi siết ốc vào cầu đấu (terminal block) hoặc aptomat, cần sử dụng tua vít lực để đảm bảo lực siết vừa đủ. Lực siết quá yếu sẽ gây mô-ve tia lửa điện, trong khi lực quá mạnh có thể làm biến dạng đầu cos hoặc hỏng ren ốc.
  • Kiểm tra sau lắp đặt: Sau khi hoàn tất đấu nối, sử dụng đồng hồ đo điện trở cách điện (Megomet) để kiểm tra độ cách điện giữa các pha và giữa pha với đất. Đảm bảo giá trị điện trở cách điện nằm trong phạm vi cho phép của tiêu chuẩn an toàn điện trước khi đóng điện vận hành.

Nên mua sản phẩm CXV 10 ở đâu?

Lựa chọn đối tác cung cấp uy tín và dịch vụ hỗ trợ

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cho khách hàng: Khi tìm mua cáp điện kỹ thuật, bạn cần ưu tiên các đơn vị phân phối chính hãng có khả năng cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Một nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ bán sản phẩm mà còn phải am hiểu về thông số kỹ thuật để tư vấn giải pháp tối ưu cho hệ thống điện của bạn, đảm bảo hàng hóa được bảo quản đúng quy chuẩn để không ảnh hưởng đến chất lượng lớp cách điện trước khi đến tay người sử dụng.

Doanh nghiệp chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên phân phối các thiết bị điện và cáp điện công nghiệp với cam kết hỗ trợ kỹ thuật toàn diện. Chúng tôi hiểu rằng mỗi mét cáp đều ảnh hưởng đến sự an toàn của cả hệ thống, vì vậy quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và tư vấn triển khai luôn được đặt lên hàng đầu. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn trong việc tính toán tiết diện, lựa chọn phụ kiện đi kèm và giải quyết các vấn đề phát sinh tại hiện trường.

  • Ưu điểm khi mua từ doanh nghiệp triển khai
    • Được cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, catalogue và các chứng nhận kiểm định chất lượng của nhà sản xuất, giúp thuận lợi cho công tác nghiệm thu công trình.
    • Hưởng chính sách bảo hành chính hãng và hỗ trợ đổi trả linh hoạt nếu phát hiện lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
  • Cam kết hỗ trợ và dịch vụ
    • Tư vấn kỹ thuật 24/7, hỗ trợ tính toán chọn dây và hướng dẫn lắp đặt an toàn, đúng tiêu chuẩn.
    • Giao hàng nhanh chóng đến tận chân công trình, đảm bảo tiến độ thi công của dự án không bị gián đoạn.

10 đánh giá cho CXV 10

5 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá CXV 10
Gửi ảnh chụp thực tế
0 ký tự (tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Chưa có bình luận nào