Cáp nhôm 185 – Cáp trung thế treo AsX1V 185mm
Cáp trung thế treo 185 (ruột nhôm, lõi thép, cách điện cao su XLPE, vỏ bọc cách điện PVC. Cáp nhôm AsX1V-185/29 – 12/20 (24kV) là loại cáp nhôm trung thế 1 lõi, được thiết kế để treo trên không (covered conductor), dùng trong lưới điện trung thế.
👉 Giải thích mã:
- As: ruột nhôm lõi thép
- X: cách điện XLPE
- 1V: 1 lõi
- 185: tiết diện lõi dẫn (mm²)
- /29: đường kính ngoài gần đúng (~29mm)
- 12/20 (24kV): cấp điện áp trung thế
👉 Hiểu đơn giản:
Đây là dây cáp nhôm 185 trung thế có bọc cách điện cao su XLPE và PVC, thay thế dây trần để tăng khả năng truyền tải, vận hành và đảm bảo an toàn.

Bảng thông số kỹ thuật cáp nhôm AsX1V-185/29 24kV
- Số lõi: 1 lõi
- Tiết diện: 185 mm²
- Vật liệu: Nhôm (Al) có lõi thép chịu lực
- Cách điện: XLPE chịu điện áp trung thế
- Điện áp định mức: 12/20 (24kV)
- Đường kính ngoài: ~29mm
- Nhiệt độ làm việc: 90°C
- Tiêu chuẩn: IEC / TCVN
| Bảng thông số Cáp trung thế 185 có màn chắn ruột dẫn, có vỏ bọc cách điện | ||||||||
| Medium Voltage Conductor Screened Sheathed Overhead Cables | ||||||||
| Mặt cắt Nominal area |
Cấu tạo ruột dẫn Structure |
Điện trở DC lớn nhất ở 200C DC res.at 200C (max) |
Lực kéo đứt nhỏ nhất Breaking load (min) |
Chiều dày cách điện Insulation thickness |
Chiều dày vỏ Sheath thickness |
Đường kính tổng* Overall diameter |
Khối lượng cáp* Weight of cable |
Chiều dài cáp Length on drum |
| Nhôm Al | Nhôm Al | AX1V | ||||||
| mm2 | No/mm | Ω/km | N | mm | mm | mm | kg/km | km |
| 185 | 37/2,52 | 0,164 | 29832 | 5,5 | 1,9 | 34 | 1246 | 1,00 |
👉 Đặc điểm nổi bật:
- Có lớp cách điện → giảm phóng điện, chạm chập
- Dùng treo trên cột điện (không chôn ngầm)
- Độ bền cao, chịu thời tiết tốt
- Cáp trung thế AsX1V-185 chịu tải bao nhiêu?
- Dòng điện tải: khoảng 300 – 400A
- Công suất truyền tải:
- Lưới 22kV: có thể lên tới 10–15 MW (tùy hệ thống)
👉 Lưu ý:
Phụ thuộc vào khoảng cách truyền tải
Phụ thuộc cấu hình lưới điện
Ứng dụng thực tế của cáp AsX1V-185/29
1. Lưới điện trung thế
- Tuyến điện 22kV
- Đường dây phân phối điện
2. Khu công nghiệp
- Cấp điện cho nhà máy lớn
- Hệ thống điện nội bộ
3. Khu đô thị
- Điện trung thế trên không
- Thay thế dây trần truyền thống
👉 Đây là giải pháp an toàn hơn dây trần ACSR.
Báo giá cáp nhôm 185 trung thế treo AsX1V Cadivi
Nhà máy sản xuất Cadivi đưa ra giá bán niêm yết dành cho đại lý sử dụng trong năm 2026 là: 154,540 vnđ/m
Giá bán thực tế đã trừ chiết khấu theo thời điểm giao động khoảng: 101,350 – 117,450 vnđ/m
Chú ý giá bán phụ thuộc vào:
- Biến động giá nhôm
- Khối lượng đặt hàng
- Thời gian cung cấp

Giải đáp một số câu khách hàng yêu cầu
Cáp AsX1V-185/29 có phải cáp vặn xoắn không?
❌ Không, đây là cáp trung thế 1 lõi, không phải cáp ABC.
Có thể thay dây trần bằng cáp này không?
✔ Có, và đang là xu hướng để tăng an toàn.
Cáp này dùng cho điện bao nhiêu kV?
✔ 12/20kV (lưới 22kV).
Khi nào nên dùng cáp AsX1V-185/29?
✔ Nên dùng khi:
- Lưới điện trung thế 22kV
- Khu vực đông dân cư
- Yêu cầu an toàn cao
❌ Không nên dùng khi:
- Hệ thống điện hạ thế
- Công trình nhỏ
Kinh nghiệm mua cáp nhôm AsX1V 185mm
- Lựa chọn đại lý tin cậy, lâu năm
- Chọn đúng cấp điện áp (12/20kV)
- Kiểm tra tiêu chuẩn IEC
- Yêu cầu CO, CQ đầy đủ
- Đảm bảo đúng tiết diện theo thiết kế
👉 Quan trọng: thi công phải đúng kỹ thuật trung thế.




Đánh giá Cáp Nhôm 185
Chưa có đánh giá nào.