Bảng giá cáp điện lực cập nhật chính hãng mới nhất

Bảng giá cáp điện lực cập nhật chính hãng mới nhất giúp bạn nắm rõ mức giá từng loại cáp theo tiết diện, vật liệu và thương hiệu. Nội dung giải đáp chi tiết: cáp điện lực bao nhiêu 1 mét, loại nào dùng cho công trình dân dụng – công nghiệp, yếu tố nào làm thay đổi giá và cách chọn cáp đúng chuẩn để tránh mua sai hoặc mua đắt. Xem ngay bảng giá đầy đủ, minh bạch, kèm tư vấn chọn cáp phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

1. Cáp điện lực là gì?

Cáp điện lực là gì? Đây là loại cáp gồm các ruột dẫn bằng đồng, được bao bọc bởi lớp cách điện và lớp áo bảo vệ bên ngoài. Lớp bảo vệ này có khả năng chống chịu tốt trước các tác động môi trường như va đập, tia UV, hơi ẩm và nước.

Chức năng chính của cáp điện lực là truyền dẫn và phân phối điện trong hệ thống công nghiệp lẫn dân dụng. Khi được lắp đặt cố định, cáp điện lực có thể vận hành ổn định ở mức nhiệt độ tối đa khoảng 70°C và ở một số dòng cáp đặc biệt có thể chịu được tới 90°C.

2. Cấu tạo cáp điện lực

Dây cáp điện lực được cấu tạo gồm nhiều phần khác nhau, mỗi phần đều có những chức năng và vai trò quan trọng riêng. Chi tiết như sau:

  • Ruột dẫn điện, phần này thường được làm từ 2 chất liệu là đồng và nhôm
  • Chất độn được làm từ sợi Polypropylene (PP)
  • Băng quấn
  • Lớp cách điện PVC hoặc XLPE
  • Vỏ bọc, thường được làm từ PVC hoặc PE
  • Giáp kim loại bảo vệ làm từ nhôm hoặc thép
  • Lớp vỏ bọc ngoài cùng, được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như PVC, HDPE, PE, …

3. Phân loại cáp điện lực

Dựa vào cấu tạo của lớp ruột dẫn điện mà cáp điện lực được ALEN phân loại như sau:

  • Dây cáp ruột mềm
  • Dây cáp ruột cứng

Ngoài cách phân loại trên, thì ALEN còn dựa vào số lõi ruột dẫn điện bên trong để phân loại dây cáp điện như:

  • Dây cáp điện lực lõi đơn
  • Dây cáp điện lực lõi đôi
  • Dây cáp điện lực lõi ba

4. Tiêu chuẩn – quy chuẩn áp dụng cho cáp điện lực

Cáp điện lực được sản xuất và sử dụng dựa trên nhiều bộ tiêu chuẩn và quy chuẩn nhằm đảm bảo an toàn, chất lượng và khả năng vận hành ổn định trong mọi điều kiện. Các tiêu chuẩn phổ biến nhất gồm:

Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)

  • TCVN 6610 – Tiêu chuẩn chung cho dây và cáp điện lực hạ thế.
  • TCVN 5935 (IEC 60502) – Cáp điện lực có điện áp danh định đến 1kV, 3kV, 30kV.
  • TCVN 8699 – Cáp điện chống cháy, phù hợp cho công trình yêu cầu an toàn cao.

Tiêu chuẩn quốc tế (IEC)

  • IEC 60228 – Quy định về kết cấu và tiết diện lõi dẫn đồng và nhôm.
  • IEC 60332 – Kiểm tra khả năng chống cháy của dây cáp.
  • IEC 60502 – Tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với cáp điện lực từ 1kV đến 30kV.
  • IEC 60840 / IEC 62067 – Áp dụng cho cáp trung – cao áp.

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN)

  • QCVN 04:2009/BCT – Quy định an toàn đối với dây và cáp điện.
  • QCVN 01:2020/BCT – Yêu cầu đảm bảo an toàn điện trong lắp đặt và sử dụng.

Tiêu chuẩn kiểm nghiệm – thử nghiệm

  • Thử điện áp đánh thủng
  • Thử độ bền cách điện
  • Thử chịu lửa và chống cháy lan
  • Thử độ bền cơ học, kéo – nén – uốn

5. Ứng dụng của cáp điện lực

Nhờ vào khả năng truyền tải điện ổn định, cùng độ bền cao và khả năng chịu được tác động khắc nghiệt từ môi trường tự nhiên mà cáp điện lực được ứng dụng trong hầu hết các công trình kiến trúc. Tuỳ vào ngân sách khác nhau mà nhà đầu tư sẽ lựa chọn loại dây cáp đến từ các nhà sản xuất như Cadivi, Trần Phú, Cadisun, …

  • Công trình dân dụng:  Lắp đặt trong các dự án nhà ở, chung cư, khu đô thị nhằm mục đích truyền tải năng lượng điện cho hệ thống chiếu sáng, ổ cắm và các thiết bị dân dụng.
  • Công trình thương mại – dịch vụ: Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, khách sạn, trường học.
  • Nhà máy – khu công nghiệp: Dây cáp điện lực được dùng để cấp nguồn cho dây chuyền sản xuất, máy móc công suất lớn.
  • Hệ thống truyền tải và phân phối điện: Đường dây trung thế và cao thế, cáp ngầm đô thị hoặc khu dân cư, các tuyến truyền tải cần ổn định, ít mất mát điện năng.
  • Hạ tầng giao thông – đô thị: Hệ thống điện chiếu sáng đường phố, hầm kỹ thuật, công trình cầu đường, sân bay, bến cảng, các dự án yêu cầu cáp có khả năng chống nước, chống UV và chịu cơ học tốt.
  • Công trình đặc thù: Bệnh viện, phòng thí nghiệm và những khu vực có nguy cơ cháy nổ cao cần sử dụng cáp chậm cháy hoặc chống cháy.

6. Bảng giá cáp điện lực mới nhất 2025

Hãng / Loại / Thông số Giá tham khảo / mét
LS VINA — Cáp 1 lõi cách điện PVC (0.6/1 kV), tiết diện 1.5 mm² 14.807 đ/m 
LS VINA — Cáp 1 lõi PVC, tiết diện 2.5 mm² 23.666 đ/m
LS VINA — Cáp 1 lõi PVC, tiết diện 4 mm² 37.145 đ/m 
LS VINA — Cáp 1 lõi PVC, tiết diện 6 mm² 54.419 đ/m 
LS VINA — Cáp 1 lõi PVC, tiết diện 35 mm² 284.076 đ/m 
CADIVI — Dây đôi mềm PVC-VCmd 0.6/1 kV (VD: 2×0.5 mm²) 4.650 đ/m 
CADIVI — Dây đôi mềm PVC-VCmd 0.6/1 kV (2×1 mm²) 8.620 đ/m
CADIVI — Dây mềm tròn PVC (VCmt), 1 mm² 10.250 đ/m 
CADIVI — Dây mềm tròn PVC (VCmt), 4 mm² 33.620 đ/m 
CADIVI — Dây mềm tròn PVC (VCmt), 6 mm² 50.120 đ/m 

Một số lưu ý khi sử dụng bảng giá

  • Giá cáp phụ thuộc vào tiết diện dây (mm² / số lõi / vật liệu lõi & vỏ) — nên cần xác định rõ thông số kỹ thuật trước khi tính chi phí.
  • Giá dao động theo hãng sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật (PVC, XLPE, cáp hạ thế, trung thế …), và địa điểm mua hàng.
  • Khi mua cho công trình lớn (dài mét, nhiều mét), cần tính thêm chi phí phụ kiện, thi công, vận chuyển, thuế VAT.
  • Có thể có thay đổi giá theo thời điểm do biến động giá nguyên liệu, phí vận chuyển, chính sách nhà phân phối.

7. Cách thi công- lắp đặt cáp điện lực an toàn

Thi công và lắp đặt cáp điện lực đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn điện, hạn chế rủi ro cháy nổ và tối ưu tuổi thọ hệ thống. Dưới đây là quy trình và các yêu cầu quan trọng trong quá trình thi công:

 Khảo sát và chuẩn bị trước khi lắp đặt

  • Xác định tuyến cáp, chiều dài, thông số kỹ thuật dựa trên thiết kế.
  • Kiểm tra tải trọng, môi trường lắp đặt (ngầm, âm tường, máng cáp, ống gen…).
  • Đảm bảo tất cả vật tư (cáp, đầu cốt, phụ kiện nối, khay/máng) đạt chuẩn.

Yêu cầu khi kéo cáp

  • Sử dụng máy kéo cáp chuyên dụng để đảm bảo lực kéo đúng tiêu chuẩn.
  • Không để cáp bị xoắn, gập hoặc uốn quá bán kính cho phép.
  • Đặt rulo cáp đúng chiều, đảm bảo cáp ra thẳng và không ma sát mạnh.

Lắp đặt cáp điện lực theo từng phương pháp

Đi ngầm

  • Đặt cáp trong ống HDPE, ống thép hoặc rãnh bê tông.
  • Rải cát mịn dưới – trên cáp để chống va đập.
  • Giữ khoảng cách an toàn với đường ống nước, viễn thông.

Đi nổi – đi trong máng cáp

  • Sử dụng máng cáp, thang cáp đạt tiêu chuẩn chống ăn mòn.
  • Cố định cáp bằng kẹp chuyên dụng, không siết quá chặt.
  • Giữ khoảng cách giữa các dây để tản nhiệt tốt.

Đi âm tường – âm trần

  • Lắp trong ống nhựa chống cháy hoặc ống kẽm.
  • Không đặt chung cáp điện lực với cáp tín hiệu trong cùng ống.

Nối cáp và đấu đầu cáp

  • Dùng đầu cốt phù hợp tiết diện.
  • Ép cos bằng kìm thủy lực đúng lực ép.
  • Bọc cách điện bằng băng keo chuyên dụng hoặc ống co nhiệt.
  • Với cáp trung thế – cao thế: dùng bộ đầu cáp (termination kit) đúng hãng.

Kiểm tra và nghiệm thu

  • Đo điện trở cách điện bằng Megger.
  • Kiểm tra liên tục toàn tuyến: điểm nối, độ võng, độ căng.
  • Chạy thử tải và kiểm tra phát nhiệt ở các điểm đấu nối.

Các lưu ý đảm bảo an toàn

  • Luôn ngắt nguồn điện trước khi thi công.
  • Công nhân phải sử dụng đồ bảo hộ: găng cách điện, giày, dây an toàn.
  • Không thi công cáp dưới trời mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
  • Ghi rõ biển báo “KHU VỰC ĐANG THI CÔNG ĐIỆN”.

8. Hướng dẫn kiểm tra và bảo trì cáp điện lực

Kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp cáp điện lực hoạt động ổn định, giảm nguy cơ chập cháy, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho công trình.

8.1. Kiểm tra bằng quan sát trực tiếp

  • Kiểm tra lớp vỏ cáp xem có nứt, trầy, biến màu hoặc phồng rộp.
  • Kiểm tra các vị trí uốn cong, đầu nối, tủ điện – nơi dễ hỏng nhất.
  • Xác định khu vực nhiệt độ tăng cao bất thường.

8.2. Đo điện trở cách điện

  • Sử dụng Megger 500V–1000V để đo cách điện.
  • Giá trị điện trở phải nằm trong giới hạn tiêu chuẩn TCVN/IEC.
  • Nếu kết quả thấp → cáp đang xuống cấp hoặc bị ẩm, cần xử lý sớm.

8.3. Kiểm tra mối nối và đầu cos

  • Siết chặt lại các mối nối lỏng.
  • Loại bỏ các mối nối bị oxy hóa, cháy xém hoặc tiếp xúc kém.
  • Thay mới đầu cos nếu cần thiết.

8.4. Kiểm tra nhiệt độ vận hành

  • Dùng camera nhiệt để phát hiện điểm nóng (hotspot).

  • Nhiệt độ bất thường cảnh báo quá tải hoặc tiếp xúc kém.

8.5. Vệ sinh khu vực đặt cáp

  • Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, hơi ẩm.
  • Đảm bảo thông thoáng để cáp tản nhiệt tốt.

Lập kế hoạch bảo trì định kỳ

  • Hằng 6 tháng: kiểm tra ngoại quan, mối nối, đo điện trở cách điện.
  • Hằng năm: tổng kiểm tra toàn bộ hệ thống, thử tải nếu cần.
  • Với cáp ngầm: kiểm tra hố kỹ thuật, chống nước và chống ẩm.

9. Kết luận

Cáp điện lực giữ vai trò cốt lõi trong mọi hệ thống điện, từ công trình dân dụng đến công nghiệp, nên việc hiểu đúng về khái niệm, cấu tạo, phân loại, tiêu chuẩn, ứng dụng và cách lựa chọn là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả vận hành. 

Thông qua bài viết, bạn đã nắm được toàn bộ kiến thức nền tảng: từ bảng giá cáp điện lực mới nhất 2025, cách thi công – lắp đặt đúng chuẩn, đến quy trình kiểm tra – bảo trì an toàn, giúp tránh rủi ro chập điện, quá tải hay hao tổn điện năng.

Tham khảo thêm nội dung liên quan:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang Chủ Danh mục Hotline Zalo Zalo To Top