Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện đơn giản và dễ áp dụng

Trọng lượng đồng trong cáp điện là yếu tố quan trọng khi tính toán, thu mua hoặc thanh lý dây cáp lõi đồng cũ. Bài viết này từ ALEN sẽ hướng dẫn cách tính khối lượng đồng trong cáp điện một cách nhanh chóng, chính xác, giúp bạn dễ dàng ước lượng giá trị các loại dây điện lõi đồng và thanh đồng cái dựa trên độ dài và trọng lượng.

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện
Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn 4×50 Cadivi

1. Khối lượng đồng trong cáp điện là gì?

1.1. Khái niệm trọng lượng đồng trong cáp điện

Khối lượng đồng trong cáp điện là lượng thực tế có bên trong lõi dẫn điện của dây hoặc cáp điện, thường được tính theo g hoặc kg. Đây là phần kim loại dẫn điện chính, quyết định đến khả năng dẫn điện cũng như giá trị của cáp khi thu mua phế liệu tái chế.

Khối lượng đồng trong cáp điện phụ thuộc vào tiết diện lõi, số lõi và cấu trúc cáp, thường có khối lượng riêng khoảng 8.96g/cm3. Dây cáp có tiết diện càng lớn thì trọng lượng đồng trong cáp điện càng nhiều.

1.2. Vì sao cần tính khối lượng đồng trong cáp điện?

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện

Việc tính trọng lượng đồng trong cáp điện là cần thiết bởi:

  • Đánh giá chính xác giá khi thu mua, thanh lý: Hiện nay, tại Việt Nam đồng là vật liệu kim loại có giá trị cao, nên khi áp dụng cách tính khối lượng đồng trong cáp điện chính xác sẽ xác định đúng giá trị của cáp điện phế liệu.
  • Dự toán chi phí vật tư: Đối với thi công, tính được trọng lượng đồng trong cáp điện giúp dự toán chi phí chính xác hơn, hỗ trợ lựa chọn loại dây cáp phù hợp theo ngân sách.
  • Đảm bảo chất lượng và hiệu suất: Khối lượng đồng là yếu tố trực tiếp quyết định đến khả năng dẫn điện, từ đó tác động đến hiệu quả vận hành và độ an toàn của hệ thống,
  • So sánh và lựa chọn sản phẩm: Giúp người dùng dễ dàng so sánh giữa các loại cáp điện khác nhau, hỗ trợ lựa chọn loại cáp phù hợp cho công trình.
  • Quản lý và tái chế: Hỗ trợ phân loại, thống kê và tối ưu lợi nhuận trong quá trình thu hồi, tái chế đồng.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng đồng trong cáp điện

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện
Vai trò Đại lý Alen trong việc cung cấp Cadivi

2.1. Tiết diện lõi dẫn điện

Tiết diện lõi (S) là yếu tố quan trọng quyết định đến trọng lượng đồng trong cáp điện. Dây cáp điện có tiết diện lõi càng lớn thì số lượng đồng sử dụng càng nhiều, điều đó làm cho khối lượng đồng tăng lên đáng kể.

2.2. Số lõi trong dây cáp điện

Cáp nhiều lõi sẽ chứa nhiều sợi dây đồng riêng lẻ hơn cáp đơn. Số lõi tỷ lệ thuận với trọng lượng đồng trong cáp điện.

2.3. Chiều dài dây cáp điện 

Chiều dài dây cáp điện (L) cũng là một trong những yếu tố chính quyết định đến trọng lượng đồng trong cáp điện. Đây là một trong những chỉ số dễ tính toán nhất khi ước lượng tổng lượng đồng trong thực tế.

2.4. Công thức tính khối lượng đồng trong cáp điện

Công thức tính khối lượng đồng trong cáp điện lõi tròn dựa vào tiết diện và chiều dài là:

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện

Trong đó:

  • D là đường kính lõi đồng (mm)
  • L là chiều dài (m)
  • ρ là tỷ trọng đồng đỏ (8.95g/cm3)

Công thức tính khối lượng cho cáp điện hình chữ nhật (busbar): 

Khối lượng (kg) – Đ dày (mm) x Chiu rng (mm) x Chiu dài (m) x 8.95/1000.

Ví dụ: khi thanh đồng 5mm x 50mm, dài 1m

Khi Ing =  5 x 50 x 1 x 8.95/1000= 2.2375kg

Lưu ý khi tính toán:

  • Tỷ trọng đồng ρ: Thường lấy giá trị tiêu chuẩn là 8.95g/cm3
  • Đường kính: Khi tính cần đo đường kính lõi đồng, không tính lớp cách điện nhựa bên ngoài
  • Số lõi: Nếu cáp có nhiều lõi, tính khối lượng một lõi rồi nhân với số lượng lõi.

Có thể bạn quan tâm: Tối ưu chi phí dây điện bằng cách kiểm tra tiết diện dây điện

3. Bảng tham khảo trọng lượng đồng trong cáp điện

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện

Dưới đây là bảng tham khảo trọng lượng đồng trong cáp điện, ước tính theo 1m dây, lõi đồng nguyên chất.

Tiết diện (mm²) Trọng lượng đồng (kg/m)
1.0 mm² 0.0089 kg
1.5 mm² 0.0134 kg
2.5 mm² 0.0223 kg
4.0 mm² 0.0357 kg
6.0 mm² 0.0536 kg
10 mm² 0.0893 kg
16 mm² 0.143 kg
25 mm² 0.223 kg
35 mm² 0.312 kg
50 mm² 0.446 kg
70 mm² 0.625 kg
95 mm² 0.848 kg
120 mm² 1.071 kg
150 mm² 1.339 kg
185 mm² 1.652 kg
240 mm² 2.143 kg

Lưu ý:

  • Bảng trên áp dụng cho cáp 1 lõi, nếu là cáp nhiều lõi thì nhân với số lõi tương ứng.
  • Đây là giá trị ước tính dựa trên khối lượng riêng của đồng (~8.9 g/cm³), chưa bao gồm lớp vỏ cách điện.
  • Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và cấu trúc sợi đồng.

4. Những lưu ý khi tính khối lượng đồng trong cáp điện

Cách tính khối lượng đồng trong cáp điện

Khi tính khối lượng đồng trong cáp điện, ngoài việc áp dụng công thức hoặc tra bảng, bạn cần lưu ý một số yếu tố thực tế để đảm bảo kết quả chính xác và sát với giá trị thực tế:

  • Phân biệt cáp 1 lõi và nhiều lõi: Cần nhân đúng số lõi để tránh sai lệch khối lượng.
  • Không tính phần vỏ cách điện: Chỉ tính phần lõi đồng, vì lớp vỏ nhựa không có giá trị như đồng.
  • Sai số do cấu trúc sợi đồng: Cáp có thể là đồng đặc hoặc đồng bện, dẫn đến chênh lệch nhỏ về khối lượng.
  • Tiêu chuẩn sản xuất khác nhau: Mỗi hãng có thể có sai số về tiết diện thực tế so với danh định.
  • Ảnh hưởng của độ dài thực tế: Cần đo chính xác chiều dài dây để tính đúng tổng khối lượng.
  • Hao hụt trong quá trình sử dụng: Cáp cũ có thể bị oxy hóa hoặc hao mòn làm giảm khối lượng đồng thực tế.

Tóm lại, việc nắm vững cách tính khối lượng đồng trong cáp điện sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc định giá, thanh lý cũng như dự toán chi phí vật tư. Dựa vào các yếu tố như tiết diện, số lõi và chiều dài dây, bạn có thể tính toán nhanh chóng và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Xem thêm: Khả năng chịu tải của dây diện 10.0

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *